拼
沈迷
HSK1v 0 · Lv.1
shěnmí
Chìm đắm say sưa không tỉnh ngộ; say mê; đắm chìm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对某事物产生强烈的兴趣或迷恋,无法自拔。
等级
义项 ①v≈HSK1
Chìm đắm say sưa không tỉnh ngộ; say mê; đắm chìm
对某事物产生强烈的兴趣或迷恋,无法自拔。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分