拼
沈阳
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
shěnyáng
thành phố Thẩm Dương (Liêu Ninh, Trung Quốc)
Shenyang [capital city of Liaoning Province]
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
春天的沈阳特别美丽。
Chūntiān de Shěnyáng tèbié měilì.
≈HSK3
Thẩm Dương vào mùa xuân rất đẹp.
Shenyang in spring is especially beautiful.
我在沈阳学习了三年。
Wǒ zài Shěnyáng xuéxí le sān nián.
≈HSK4
Tôi đã học ở Thẩm Dương ba năm.
I studied in Shenyang for three years.
沈阳是辽宁省的省会。
shěn yáng shì liáo níng shěng de shěng huì
≈HSK4
Thẩm Dương là thủ phủ của tỉnh Liêu Ninh.
Shenyang is the capital of Liaoning Province.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分