WinHSK

沉思

HSK7-9v
0 · Lv.1
chénsī

trầm tư; suy nghĩ; cân nhắc; lặng im suy nghĩ

漢越 trầm tư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 深深地思索
义项 vHSK7-9

trầm tư; suy nghĩ; cân nhắc; lặng im suy nghĩ

深深地思索

免费例句

他在角落里沉思问题。

Tā zài jiǎoluò lǐ chénsī wèntí.

HSK5

Anh ấy ngồi ở góc phòng để suy nghĩ vấn đề.

He was pondering a problem in the corner.

她沉思着未来的计划。

tā chén sī zhe wèi lái de jì huà

HSK5

Cô ấy đang suy nghĩ về kế hoạch tương lai.

She was pondering future plans.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan