拼
沉沦
HSK1v 0 · Lv.1
chénlún
sa vào; rơi xuống; lâm vào (cảnh khổ đau, vòng tội lỗi)
漢越 trầm luân
例句
Câu ví dụ免费例句
他沉沦于金钱的诱惑。
tā chén lún yú jīn qián de yòu huò
≈HSK6
Anh ấy sa ngã trước cám dỗ của tiền bạc.
He succumbed to the temptation of money.
他沉沦在犯罪的深渊中。
Tā chénlún zài fànzuì de shēnyuān zhōng.
≈HSK6
Anh ta sa vào vực thẳm tội ác.
He sank into the abyss of crime.
她沉沦于悲伤之中。
Tā chénlún yú bēishāng zhī zhōng.
≈HSK6
Cô ấy chìm đắm trong nỗi buồn.
She is wallowing in sadness.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分