拼
沉浸
HSK7-9v 0 · Lv.1
chénjìn
nhúng; ngâm; ngập vào; chìm đắm; đắm chìm vào
漢越 trầm tẩm
例句
Câu ví dụ免费例句
他沉浸在书本的世界里。
Tā chénjìn zài shūběn de shìjiè lǐ.
≈HSK5
Anh đắm chìm trong thế giới sách.
He was immersed in the world of books.
他总是沉浸在工作中。
tā zǒng shì chén jìn zài gōng zuò zhōng
≈HSK6
Anh ấy luôn đắm chìm vào công việc.
He is always immersed in his work.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分