WinHSK

沉淀

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
chéndiàn

lắng; lắng xuống; lắng đọng; kết tủa; chìm xuống đáy; lắng xuống đáy

accumulate; amass 资金 沉淀 accumulation of capital 文化 沉淀 accretion of culture [ 相关词条 ] 沉淀层 [名] [地质] beds of precipitation 沉淀池 [名] sedimentation tank; settling chamber/pond 沉淀法 [名] method of precipitation 沉淀剂 [名] [化学] precipitating/sedimentating agent; precipitator; precipitant 沉淀器 [名] precipitator; settler 沉淀素 [名] [化学] precipitin 沉淀物 [名] sediment; precipitate; deposit; settlings 沉淀原 [名] [医学] precipitinogen 沉淀值 [名] [化学] precipitation number 沉淀作用 [名] [化学] precipitation; sedimentation

漢越 trầm điện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 溶液中难溶解的物质沉到溶液底层
  2. 比喻凝聚;积聚(多用于抽象事物)
  3. 沉到溶液底层的难溶解的物质
义项 vHSK7-9

lắng; lắng xuống; lắng đọng; kết tủa; chìm xuống đáy; lắng xuống đáy

溶液中难溶解的物质沉到溶液底层

免费例句

泥沙在河底逐渐沉淀下来。

Níshā zài hédǐ zhújiàn chéndiàn xiàlái.

HSK6

Bùn cát dần lắng xuống đáy sông.

The sediment gradually settles at the bottom of the river.

药粉加入水中后要等沉淀。

Yàofěn jiārù shuǐ zhōng hòu yào děng chéndiàn.

HSK6

Thuốc bột hòa vào nước cần chờ lắng.

After adding the powder to water, you need to wait for it to settle.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

đọng; tích tụ; lắng đọng (trừu tượng)

比喻凝聚;积聚(多用于抽象事物)

免费例句

回忆沉淀成一幅画卷。

huí yì chén diàn chéng yī fú huà juàn

HSK6

Ký ức lắng đọng thành một bức tranh.

Memories settled into a picture.

知识沉淀在大脑中。

zhī shi chén diàn zài dà nǎo zhōng

HSK6

Kiến thức lắng đọng trong não.

Knowledge settles in the brain.

义项 nHSK7-9

cặn; chất kết tủa; vật chìm xuống đáy

沉到溶液底层的难溶解的物质

免费例句

沉淀是溶解度不够的表现。

Chéndiàn shì róngjiědù bùgòu de biǎoxiàn.

HSK6

Cặn là biểu hiện của độ hòa tan không đủ.

Precipitation is a sign of insufficient solubility.

这种果汁常有少量沉淀物。

Zhè zhǒng guǒzhī cháng yǒu shǎoliàng chéndiànwù.

HSK6

Loại nước ép này thường có một ít cặn.

This type of juice often has a small amount of sediment.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50