拼
沉着
HSK7-9adj 0 · Lv.1
chénzhuó
bình tĩnh; vững vàng; vững chắc; không hoảng hốt
deposit; precipitate; sediment; settle 色素 沉着 pigmentation 钙质 沉着 calcinosis [ 相关词条 ] 沉着病 [名] thesaurosis; storage/accumulation disease 沉着物 [名] deposit; deposition
漢越 trầm trước
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (遇事)镇静;从容不迫
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
bình tĩnh; vững vàng; vững chắc; không hoảng hốt
(遇事)镇静;从容不迫
免费例句
沉着的人更容易成功。
Chénzhuó de rén gèng róngyì chénggōng.
≈HSK5
Người bình tĩnh thường dễ thành công hơn.
Calm people are more likely to succeed.
当遇到地震时切忌恐慌,我们要沉着冷静,迅速采取正确行动。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分