WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
沉默
HSK5
v
0 · Lv.1
chénmò
ít nói; trầm mặc; im lặng; trầm lặng
漢越 trầm mặc
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
沉默不言
chén mò bù yán
HSK5
im lặng không nói gì
沉默不语
chén mò bù yǔ
HSK5
Lặng thinh; lặng im ko nói
沉默寡言
chén mò guǎ yán
HSK7-9
kín đáo; trầm lặng; lầm lì ít nói; thói quen im lặng
沉默思考
chén mò sī kǎo
HSK5
suy nghĩ im lặng
沉默是金
chén mò shì jīn
HSK5
im lặng là vàng
查词
复习
真题
工具
我的