拼
沐恩
HSK7-9v 0 · Lv.1
mùēn
Được ban ơn
receive favour
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 蒙受恩惠
- 沐恩是指接受恩惠或恩泽的意思。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Được ban ơn
蒙受恩惠
义项 ②v≈HSK7-9
mộc ân; Mù'ēn - Mưa ân
沐恩是指接受恩惠或恩泽的意思。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Được ban ơn
receive favour
Được ban ơn
蒙受恩惠
mộc ân; Mù'ēn - Mưa ân
沐恩是指接受恩惠或恩泽的意思。