WinHSK

沙丘

HSK7-9n
0 · Lv.1
shāqiū

cồn cát; đồi cát; gò cát; đụn cát

漢越 sa khâu

例句

Câu ví dụ
免费例句

沙漠里有许多沙丘。

Shāmò lǐ yǒu xǔduō shāqiū.

HSK5

Trong sa mạc có nhiều đồi cát.

There are many sand dunes in the desert.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan