WinHSK

沙俄

HSK1n, nlocal
0 · Lv.1
shāé

Sa Hoàng; Nga Hoàng (nước Nga)

tsarist/czarist Russia

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指沙皇统治下的俄国
义项 n, nlocalHSK1

Sa Hoàng; Nga Hoàng (nước Nga)

指沙皇统治下的俄国

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan