拼
沙参
HSK3n 0 · Lv.1
shāshēn
sa sâm (vị thuốc đông y)
straight ladybell root
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 多年生草本植物,叶子长椭圆形,四片轮生,花冠钟形,萼片狭长,紫色根可以入药,是祛痰剂
等级
义项 ①n≈HSK3
sa sâm (vị thuốc đông y)
多年生草本植物,叶子长椭圆形,四片轮生,花冠钟形,萼片狭长,紫色根可以入药,是祛痰剂
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分