拼
沙哑
HSK7-9adj 0 · Lv.1
shāyǎ
khàn; khản (giọng)
漢越 sa á
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 嗓音干涩;低沉;不圆润
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
khàn; khản (giọng)
嗓音干涩;低沉;不圆润
免费例句
我今天感冒了,嗓音有点沙哑。
Wǒ jīntiān gǎnmào le, sǎngyīn yǒudiǎn shāyǎ.
≈HSK5
Hôm nay tôi bị cảm, giọng hơi khàn.
I have a cold today, and my voice is a bit hoarse.
喉咙有些沙哑了。
Hóulóng yǒuxiē shāyǎ le.
≈HSK5
Cổ họng có chút khàn khàn.
The throat is a bit hoarse.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分