拼
沙坝
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
shābà
Sa pa (thuộc Lao Cai)
sandbank; sandbar
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 沙壩越南地名属于老街省份
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK7-9
Sa pa (thuộc Lao Cai)
沙壩越南地名属于老街省份
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Sa pa (thuộc Lao Cai)
sandbank; sandbar
Sa pa (thuộc Lao Cai)
沙壩越南地名属于老街省份