WinHSK

沙堡

HSK7-9n
0 · Lv.1
shābǎo

Lâu đài cát (hoặc cấu trúc bằng cát)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 沙滩上的建筑物,通常由儿童建造。
义项 nHSK7-9

Lâu đài cát (hoặc cấu trúc bằng cát)

沙滩上的建筑物,通常由儿童建造。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan