拼
沙子
HSK5n 0 · Lv.1
shāzi
cát; hạt cát
pellets; small grains 铁 沙子 iron pellets; shot [ 相关词条 ] 沙子清除器 [名] stoner
漢越 sa tử
例句
Câu ví dụ免费例句
小孩子很喜欢玩沙子。
Xiǎoháizi hěn xǐhuān wán shāzi.
≈HSK3
Trẻ con rất thích nghịch cát.
Children really like playing with sand.
海滩上有许多沙子。
Hǎitān shàng yǒu xǔduō shāzi.
≈HSK3
Bãi biển có rất nhiều cát.
There is a lot of sand on the beach.
地板上全是铁屑。
Dìbǎn shàng quán shì tiěxiè.
≈HSK3
Sàn nhà toàn là mạt sắt.
The floor is covered with iron filings.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分