WinHSK

沙洲

HSK4n
0 · Lv.1
shāzhōu

đất bồi; châu đảo; sa châu; bãi bồi

sandbank; sandbar; shoal

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 江河里由泥沙淤积成的陆地
  2. 水中或水边由沙子淤积成的陆地
  3. bơn
义项 nHSK4

đất bồi; châu đảo; sa châu; bãi bồi

江河里由泥沙淤积成的陆地

免费例句

那船牢牢地搁浅在沙洲上。

Nà chuán láoláo de gēqiǎn zài shāzhōu shàng.

HSK6

Chiếc thuyền đó bị mắc cạn chặt trên bãi cát.

That boat is firmly stranded on the sandbar.

义项 nHSK4

bãi cát

水中或水边由沙子淤积成的陆地

义项 nHSK4

bơn

bơn

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan