WinHSK

沙洲

HSK4n
0 · Lv.1
shāzhōu

đất bồi; châu đảo; sa châu; bãi bồi

sandbank; sandbar; shoal

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

那船牢牢地搁浅在沙洲上。

Nà chuán láoláo de gēqiǎn zài shāzhōu shàng.

HSK6

Chiếc thuyền đó bị mắc cạn chặt trên bãi cát.

That boat is firmly stranded on the sandbar.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan