拼
沙龙
HSK7-9n 0 · Lv.1
shālóng
phòng khách; sa-lông
salon 社交/文学 沙龙 social/literary salon
漢越 sa long
例句
Câu ví dụ免费例句
这位客人是个老光棍,是伯爵夫人的堂兄,莫斯科的沙龙里常常议论他,都说他是个造谣中伤的人。
Zhè wèi kèrén shì gè lǎo guānggùn, shì bójué fūren de tángxiōng, Mòsīkē de shālóng lǐ chángcháng yìlùn tā, dōu shuō tā shì gè zàoyáo zhòngshāng de rén.
≈HSK6
Vị khách này là một người độc thân già, là anh họ của nữ bá tước, thường bị bàn tán trong các buổi tiệc ở Moscow, ai cũng bảo anh ta là kẻ vu khống và nói xấu người khác.
This guest is an old bachelor, the countess's cousin. He is often talked about in Moscow salons, and everyone says he is a slanderer.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分