拼
沟壑
HSK1n 0 · Lv.1
gōuhè
khe rãnh
gully; ravine 沟壑 纵横 be crossed with gullies
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
溪水流过狭长的沟壑。
Xīshuǐ liúguò xiácháng de gōuhè.
≈HSK6
Nước suối chảy qua khe rãnh hẹp và dài.
The stream flows through a long, narrow gully.
雨水把土地冲出沟壑。
yǔshuǐ bǎ tǔdì chōngchū gōuhè.
≈HSK6
Nước mưa xói đất thành khe rãnh.
Rainwater washes gullies into the land.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分