拼
没戏
HSK3v 0 · Lv.1
méixì
vô vọng; hết hy vọng; chẳng có chút hy vọng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这次考试没戏了。
zhè cì kǎoshì méi xì le.
≈HSK3
Kỳ thi này hết hy vọng rồi.
There's no hope for this exam.
这个项目没戏了。
Zhège xiàngmù méixì le.
≈HSK4
Dự án này hết hy vọng rồi.
This project is hopeless.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分