拼
没辙
HSK7-9v 0 · Lv.1
méizhé
chịu; bế tắc; bó tay; hết cách; đầu hàng
漢越 một triệt
例句
Câu ví dụ免费例句
这次事情真是没辙了。
Zhè cì shìqing zhēn shì méizhé le.
≈HSK6
Lần này thật sự hết cách rồi.
There's really no way out this time.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分