WinHSK

沥水

HSK1n
0 · Lv.1
shuǐ

nước đọng; úng thuỷ

waterlogging (caused by excessive rainfall)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 降雨之后, 留在地面上的积水
义项 nHSK1

nước đọng; úng thuỷ

降雨之后, 留在地面上的积水

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50