拼
沥沥
HSK1onom 0 · Lv.1
lìlì
róc rách; phần phật (từ tượng thanh, tiếng gió thổi hay tiếng nước chảy)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 象声词, 多形容风声或水声
等级
义项 ①onom≈HSK1
róc rách; phần phật (từ tượng thanh, tiếng gió thổi hay tiếng nước chảy)
象声词, 多形容风声或水声
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分