拼
沦没
HSK1v 0 · Lv.1
lúnméi
chìm vào; sa vào
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 沉没;湮没
- (人) 死亡也作沦殁
等级
义项 ①v≈HSK1
chìm vào; sa vào
沉没;湮没
义项 ②v≈HSK1
chết; qua đời (người)
(人) 死亡也作沦殁
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chìm vào; sa vào
chìm vào; sa vào
沉没;湮没
chết; qua đời (người)
(人) 死亡也作沦殁