WinHSK

沧沧

HSK7-9adj
0 · Lv.1
cāngcāng

lạnh; lạnh lẽo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 寒冷的意思
义项 adjHSK7-9

lạnh; lạnh lẽo

寒冷的意思

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan