拼
沧色
HSK7-9n 0 · Lv.1
cāngsè
Màu xanh ngắt; xanh lam; màu xanh đậm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 深蓝色的颜色,常用来形容海洋或天空的颜色。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Màu xanh ngắt; xanh lam; màu xanh đậm
深蓝色的颜色,常用来形容海洋或天空的颜色。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分