拼
沪上
HSK1n 0 · Lv.1
hùshàng
tên thay thế cho Thượng Hải 上海
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- alternative name for Shanghai 上海 [Shàng hǎi]
- at (or in) Shanghai
等级
义项 ①n≈HSK1
tên thay thế cho Thượng Hải 上海
alternative name for Shanghai 上海 [Shàng hǎi]
义项 ②n≈HSK1
tại (hoặc ở) Thượng Hải
at (or in) Shanghai
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分