拼
沪剧
HSK1n 0 · Lv.1
hùjù
Hỗ kịch (hí khúc địa phương của Thượng Hải.)
Shanghai opera
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上海的地方戏曲剧种,由上海滩簧发展而成
等级
义项 ①n≈HSK1
Hỗ kịch (hí khúc địa phương của Thượng Hải.)
上海的地方戏曲剧种,由上海滩簧发展而成
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分