WinHSK

沫儿

HSK7-9n
0 · Lv.1
ér

màng màng; bọt; bọt nước

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泡沫的意思是液体表面形成的小气泡。
义项 nHSK7-9

màng màng; bọt; bọt nước

泡沫的意思是液体表面形成的小气泡。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan