WinHSK

河川

HSK7-9n
0 · Lv.1
chuān

sông ngòi

rivers and creeks [ 相关词条 ] 河川水力学 [名] fluvial hydraulics

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我国有许多河流。

Wǒ guó yǒu xǔduō héliú.

HSK4

Nước ta có nhiều sông ngòi.

Our country has many rivers.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan