WinHSK

河滩

HSK7-9n
0 · Lv.1
hétān

bãi sông; nà

flood land; benchland

漢越 hà than

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 河边水深时淹没、水浅时露出的地方
  2. bờ bãi
义项 nHSK7-9

bãi sông; nà

河边水深时淹没、水浅时露出的地方

免费例句

走在河滩上,脚下沙沙地响。

Zǒu zài hétān shàng, jiǎo xià shāshā de xiǎng.

HSK5

Đi trên bờ sông, cát dưới chân kêu sàn sạt.

Walking on the river beach, the sand rustles underfoot.

太阳暖暖地照在大地上,一只大河蚌慢慢地爬上了河滩,张开自己的两扇椭圆形的甲壳晒起太阳来。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

bờ bãi

bờ bãi

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan