拼
河蟹
HSK7-9n 0 · Lv.1
héxiè
cua đồng; cua nước ngọt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
河蟹的肉很嫩。
Héxiè de ròu hěn nèn.
≈HSK4
Thịt cua đồng rất mềm.
The meat of river crabs is very tender.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cua đồng; cua nước ngọt
河蟹的肉很嫩。
Héxiè de ròu hěn nèn.
Thịt cua đồng rất mềm.
The meat of river crabs is very tender.