WinHSK

河静

HSK3n
0 · Lv.1
jìng

Hà Tĩnh; tỉnh Hà Tĩnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 省越南地名中越北部省份之一
义项 nHSK3

Hà Tĩnh; tỉnh Hà Tĩnh

省越南地名中越北部省份之一

免费例句

河静有很多著名的景点。

Héjìng yǒu hěn duō zhùmíng de jǐngdiǎn.

HSK4

Hà Tĩnh có nhiều điểm du lịch nổi tiếng.

Ha Tinh has many famous scenic spots.

河静是越南的一个省份。

Héjìng shì Yuènán de yī gè shěngfèn.

HSK5

Hà Tĩnh là một tỉnh của Việt Nam.

Ha Tinh is a province of Vietnam.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50