WinHSK

沸水

HSK7-9n
0 · Lv.1
fèishuǐ

nước sôi

boiling water [ 相关词条 ] 沸水反应堆 [名] boiling water reactor

漢越 phí thủy
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan