WinHSK

沸点

HSK7-9n
0 · Lv.1
fèidiǎn

điểm sôi; độ sôi; chừng sôi

boiling point 沸点 测定计 ebullioscope; ebulliometer

漢越 phí điểm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 液体开始沸腾时的温度沸点随外界压力变化而改变,压力低,沸点也低
义项 nHSK7-9

điểm sôi; độ sôi; chừng sôi

液体开始沸腾时的温度沸点随外界压力变化而改变,压力低,沸点也低

免费例句

水的沸点是一百度。

shuǐ de fèi diǎn shì yī bǎi dù

HSK5

Điểm sôi của nước là 100 độ.

The boiling point of water is 100 degrees.

水的沸点是100度。

shuǐ de fèi diǎn shì yī bǎi dù

HSK5

Điểm sôi của nước là 100 độ.

The boiling point of water is 100 degrees.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan