拼
沸腾
HSK7-9v 0 · Lv.1
fèiténg
sôi; sôi sục; sôi sùng sục; sôi ùng ục
漢越 phí đằng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 液体达到沸点发生汽化
- 比喻情绪高涨或人声喧闹
等级
义项 ①v≈HSK7-9
sôi; sôi sục; sôi sùng sục; sôi ùng ục
液体达到沸点发生汽化
免费例句
另外,我们只有不断地捡拾“柴”,才能使人生不断加温,最终让生命沸腾起来。
≈HSK5
沸腾的水可以用来煮面条。
Fèiténg de shuǐ kěyǐ yòng lái zhǔ miàntiáo.
≈HSK6
Nước sôi có thể dùng để nấu mì.
Boiling water can be used to cook noodles.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
sục sôi; xôn xao; sôi nổi; dậy sóng
比喻情绪高涨或人声喧闹
免费例句
体育馆内传来沸腾的欢呼声。
Tǐyùguǎn nèi chuánlái fèiténg de huānhū shēng.
≈HSK6
Tiếng cổ vũ sôi nổi vang lên trong sân vận động.
Boisterous cheers came from inside the stadium.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分