拼
油垢
HSK1n 0 · Lv.1
yóugòu
cặn dầu
greasy filth/dirt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 含油的污垢;油泥
等级
义项 ①n≈HSK1
cặn dầu
含油的污垢;油泥
免费例句
他刚修完车,满手油垢。
Tā gāng xiū wán chē, mǎn shǒu yóugòu.
≈HSK7-9
Anh ấy vừa sửa xe xong, tay dính đầy dầu mỡ.
He just finished repairing the car, and his hands are covered in grease.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分