拼
油桐
HSK1n 0 · Lv.1
yóutóng
cây dầu thông
tung tree; tung oil tree [ 相关词条 ] 油桐果 [名] tung nut 油桐籽 [名] tung nut
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种落叶乔木。
- 用油桐的种子榨的油, 黄棕色, 有毒, 是质量很好的干性油, 用来制造油漆、油墨、油布, 也可做防水防腐剂等
等级
义项 ①n≈HSK1
cây dầu thông
一种落叶乔木。
义项 ②n≈HSK1
trảu
用油桐的种子榨的油, 黄棕色, 有毒, 是质量很好的干性油, 用来制造油漆、油墨、油布, 也可做防水防腐剂等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分