WinHSK

油桐

HSK1n
0 · Lv.1
yóutóng

cây dầu thông

tung tree; tung oil tree [ 相关词条 ] 油桐果 [名] tung nut 油桐籽 [名] tung nut

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50