WinHSK

油炸

HSK5v
0 · Lv.1
yóuzhá

chiên; chiên ngập dầu

deep-fry; fry in deep oil 油炸 土豆片 (potato) chips; French fries [ 相关词条 ] 油炸鬼 [名] [食品] deep-fried dough fritters 油炸麻花 [名] [食品] cruller; fried dough twist 油炸食品 [名] fried food

漢越 du tạc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 烹饪方法,用沸滚的食油炸食品
义项 vHSK5

chiên; chiên ngập dầu

烹饪方法,用沸滚的食油炸食品

免费例句

他常常炸土豆条。

Tā chángcháng zhá tǔdòu tiáo.

HSK4

Anh ấy thường chiên khoai tây.

He often fries potato strips.

他正在炸鸡块。

Tā zhèngzài zhá jī kuài.

HSK4

Anh ấy đang chiên cánh gà.

He is frying chicken nuggets.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。