WinHSK

油锯

HSK7-9n
0 · Lv.1
yóu

cưa máy (cưa dùng động cơ đốt trong làm động lực, chủ yếu để đốn cây.)

chainsaw

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以内燃机为动力的锯,主要用来伐木
义项 nHSK7-9

cưa máy (cưa dùng động cơ đốt trong làm động lực, chủ yếu để đốn cây.)

以内燃机为动力的锯,主要用来伐木

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan