WinHSK

治丧

HSK6v
0 · Lv.1
zhìsāng

lo việc tang ma; lo việc ma chay; trị tang

make funeral arrangements; arrange a funeral 治丧 委员会 funeral committee

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 办理丧事
义项 vHSK6

lo việc tang ma; lo việc ma chay; trị tang

办理丧事

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan