WinHSK

治疗

HSK5v
0 · Lv.1
zhìliáo

trị liệu; điều trị; chữa bệnh; chữa trị

漢越 trị liệu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用药物、手术等消除疾病; 诊治
义项 vHSK5

trị liệu; điều trị; chữa bệnh; chữa trị

用药物、手术等消除疾病; 诊治

免费例句

医生正在给他治病。

Yīshēng zhèngzài gěi tā zhì bìng.

HSK3

Bác sĩ đang chữa bệnh cho anh ấy.

The doctor is treating him.

他生病后立刻请医生来治疗。

Tā shēngbìng hòu lìkè qǐng yīshēng lái zhìliáo.

HSK4

Sau khi bị bệnh, anh ấy mời bác sĩ đến chữa trị ngay.

After falling ill, he immediately called a doctor for treatment.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。