拼
治病
HSK6v 0 · Lv.1
zhìbìnɡ
chữa bệnh; điều trị
漢越 trị bệnh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用药物、手术等消除疾病
等级
义项 ①v≈HSK6
chữa bệnh; điều trị
用药物、手术等消除疾病
免费例句
这种药能治病。
Zhè zhǒng yào néng zhì bìng.
≈HSK3
Loại thuốc này có thể chữa bệnh.
This medicine can cure diseases.
医生正在为他治病。
Yīshēng zhèngzài wèi tā zhì bìng.
≈HSK4
Bác sĩ đang chữa bệnh cho anh ấy.
The doctor is treating his illness.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分