WinHSK

治病

HSK6v
0 · Lv.1
zhìbìnɡ

chữa bệnh; điều trị

漢越 trị bệnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用药物、手术等消除疾病
义项 vHSK6

chữa bệnh; điều trị

用药物、手术等消除疾病

免费例句

这种药能治病。

Zhè zhǒng yào néng zhì bìng.

HSK3

Loại thuốc này có thể chữa bệnh.

This medicine can cure diseases.

医生正在为他治病。

Yīshēng zhèngzài wèi tā zhì bìng.

HSK4

Bác sĩ đang chữa bệnh cho anh ấy.

The doctor is treating his illness.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。