WinHSK

沼泽

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhǎozé

đầm; đầm lầy

marsh; swamp; bog 沼泽 植物 marsh plant [ 相关词条 ] 沼泽地 [名] marshland; marshy ground; swamp; bog 沼泽热 [名] [医学] marsh fever 沼泽土 [名] bog soil

漢越 chiểu trạch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 水草茂密的泥泞地带
义项 nHSK7-9

đầm; đầm lầy

水草茂密的泥泞地带

免费例句

沼泽周围长满了芦苇。

Zhǎozé zhōuwéi zhǎng mǎn le lúwěi.

HSK6

Xung quanh đầm lầy mọc đầy lau sậy.

The swamp is surrounded by reeds.

沼泽里住着许多野兽。

Zhǎozé lǐ zhùzhe xǔduō yěshòu.

HSK6

Trong đầm lầy có nhiều thú hoang.

Many wild animals live in the swamp.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50