拼
沼泽
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhǎozé
đầm; đầm lầy
marsh; swamp; bog 沼泽 植物 marsh plant [ 相关词条 ] 沼泽地 [名] marshland; marshy ground; swamp; bog 沼泽热 [名] [医学] marsh fever 沼泽土 [名] bog soil
漢越 chiểu trạch
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分