WinHSK

沾光

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhānguāng

ké; được nhờ; thơm lây; ăn ghé

benefit/profit from one's association with sb or sth; avail oneself of the association/relationship with sb or sth

漢越 triêm quang

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 凭借别人或某种事物而得到好处
义项 v, svHSK7-9

ké; được nhờ; thơm lây; ăn ghé

凭借别人或某种事物而得到好处

免费例句

多亏你帮忙,我也沾了一点光。

Duōkuī nǐ bāngmáng, wǒ yě zhān le yīdiǎn guāng.

HSK5

Nhờ cậu giúp, tôi cũng được hưởng lợi chút ít.

Thanks to your help, I also benefited a little.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan