拼
沾手
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhānshǒu
sờ; chạm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用手接触
- 比喻参与某事
等级
义项 ①v≈HSK7-9
sờ; chạm
用手接触
义项 ②v≈HSK7-9
tham dự; nhúng tay vào
比喻参与某事
免费例句
这事一沾手就甩不掉。
Zhè shì yī zhān shǒu jiù shuǎi bù diào.
≈HSK6
Việc này vừa nhúng tay vào là không dứt ra được.
Once you get involved in this matter, you can't get rid of it.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分